Tiếng Việt
Sóng triều tiếng Anh là gì?
sóng triều tiếng Anh là tidal waves /ˈtaɪ.dəl weɪvz/. Lũ sóng lớn do thủy triều gây ra, thường gây thiệt hại lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tidal waves
Ví dụ câu với sóng triều / tidal waves
- 1
Sóng triều có thể gây ngập lụt nghiêm trọng ven biển.
Tidal waves can cause severe flooding along the coast.
- 2
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách dự đoán sóng triều để giảm thiểu thiệt hại.
Scientists are studying how to predict tidal waves to minimize damage.
Ghi chú dùng từ sóng triều
Sóng triều là các đợt sóng lớn do thủy triều gây ra, liên quan đến các thuật ngữ như 'thủy triều' (tide), 'sóng lớn' (big wave), và 'ngập lụt' (flood).
Video minh hoạ sóng triều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sóng triều
Câu hỏi thường gặp về "sóng triều"
Sóng triều tiếng Anh là gì?
Sóng triều tiếng Anh là "tidal waves" (danh từ), nghĩa là: Lũ sóng lớn do thủy triều gây ra, thường gây thiệt hại lớn.
"tidal waves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tidal waves" nghĩa tiếng Việt là "sóng triều". Sóng triều là các đợt sóng lớn do thủy triều gây ra, liên quan đến các thuật ngữ như 'thủy triều' (tide), 'sóng lớn' (big wave), và 'ngập lụt' (flood).
Phát âm "tidal waves" như thế nào?
"tidal waves" có phiên âm IPA /ˈtaɪ.dəl weɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tidal waves"?
Tidal waves can cause severe flooding along the coast. — Sóng triều có thể gây ngập lụt nghiêm trọng ven biển.