Tiếng Việt
Sống vội tiếng Anh là gì?
sống vội tiếng Anh là live hurriedly /lɪv ˈhʌrɪdli/. Sống một cách vội vàng, không dành thời gian cho những điều quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
live hurriedly
Ví dụ câu với sống vội / live hurriedly
- 1
Anh ấy luôn sống vội để theo kịp công việc.
He always lives hurriedly to keep up with work.
- 2
Chúng ta đừng sống vội, hãy thư giãn và tận hưởng cuộc sống.
Let's not live hurriedly, relax and enjoy life.
Ghi chú dùng từ sống vội
Sống vội thể hiện cuộc sống nhanh chóng, thiếu chậm rãi. Các từ liên quan: 'chạy đua' (race), 'bội thực' (overload), 'bận rộn' (busy).
Video minh hoạ sống vội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống vội
Câu hỏi thường gặp về "sống vội"
Sống vội tiếng Anh là gì?
Sống vội tiếng Anh là "live hurriedly" (động từ), nghĩa là: Sống một cách vội vàng, không dành thời gian cho những điều quan trọng.
"live hurriedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"live hurriedly" nghĩa tiếng Việt là "sống vội". Sống vội thể hiện cuộc sống nhanh chóng, thiếu chậm rãi.
Phát âm "live hurriedly" như thế nào?
"live hurriedly" có phiên âm IPA /lɪv ˈhʌrɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "live hurriedly"?
He always lives hurriedly to keep up with work. — Anh ấy luôn sống vội để theo kịp công việc.