Tiếng Việt
Sốt siêu vi tiếng Anh là gì?
sốt siêu vi tiếng Anh là viral fever /ˈvaɪrəl ˈfivər/. Sốt do nhiễm virus gây ra, thường đi kèm các triệu chứng như sốt cao, mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
viral fever
Ví dụ câu với sốt siêu vi / viral fever
- 1
Trẻ em thường dễ mắc sốt siêu vi vào mùa hè.
Children are often prone to viral fever during summer.
- 2
Bác sĩ đã chẩn đoán tôi bị sốt siêu vi và kê thuốc hạ sốt.
The doctor diagnosed me with viral fever and prescribed antipyretics.
Ghi chú dùng từ sốt siêu vi
Sốt siêu vi là bệnh do virus gây ra, có thể lây qua đường hô hấp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'virus' (vi-rút), 'sốt' (fever), 'nhiễm' (infection).
Video minh hoạ sốt siêu vi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sốt siêu vi
Câu hỏi thường gặp về "sốt siêu vi"
Sốt siêu vi tiếng Anh là gì?
Sốt siêu vi tiếng Anh là "viral fever" (danh từ), nghĩa là: Sốt do nhiễm virus gây ra, thường đi kèm các triệu chứng như sốt cao, mệt mỏi.
"viral fever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"viral fever" nghĩa tiếng Việt là "sốt siêu vi". Sốt siêu vi là bệnh do virus gây ra, có thể lây qua đường hô hấp.
Phát âm "viral fever" như thế nào?
"viral fever" có phiên âm IPA /ˈvaɪrəl ˈfivər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "viral fever"?
Children are often prone to viral fever during summer. — Trẻ em thường dễ mắc sốt siêu vi vào mùa hè.