Tiếng Việt
Sốt vàng da tiếng Anh là gì?
sốt vàng da tiếng Anh là Yellow fever /ˈjɛləʊ ˈfiːvər/. Bệnh sốt vàng da là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, đặc trưng bởi sốt cao, vàng da và các triệu chứng liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Yellow fever
Ví dụ câu với sốt vàng da / Yellow fever
- 1
Trong các khu vực nhiệt đới, sốt vàng da là một bệnh phổ biến.
Yellow fever is a common disease in tropical regions.
- 2
Tiêm phòng là cách phòng ngừa sốt vàng da hiệu quả.
Vaccination is an effective way to prevent yellow fever.
Ghi chú dùng từ sốt vàng da
Sốt vàng da là bệnh do virus gây ra, lây qua muỗi. Các thuật ngữ liên quan: 'virus' (virus), 'muỗi' (mosquito), 'tiêm phòng' (vaccination).
Video minh hoạ sốt vàng da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sốt vàng da
Câu hỏi thường gặp về "sốt vàng da"
Sốt vàng da tiếng Anh là gì?
Sốt vàng da tiếng Anh là "Yellow fever" (danh từ), nghĩa là: Bệnh sốt vàng da là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, đặc trưng bởi sốt cao, vàng da và các triệu chứng liên quan.
"Yellow fever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Yellow fever" nghĩa tiếng Việt là "sốt vàng da". Sốt vàng da là bệnh do virus gây ra, lây qua muỗi.
Phát âm "Yellow fever" như thế nào?
"Yellow fever" có phiên âm IPA /ˈjɛləʊ ˈfiːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Yellow fever"?
Yellow fever is a common disease in tropical regions. — Trong các khu vực nhiệt đới, sốt vàng da là một bệnh phổ biến.