Tiếng Việt
Sự ủ tiếng Anh là gì?
sự ủ tiếng Anh là Fermentation /fɜːmɛnˈteɪʃən/. Quá trình lên men hoặc phân hủy sinh học của các chất hữu cơ do vi sinh vật gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fermentation
Ví dụ câu với sự ủ / Fermentation
- 1
Quá trình lên men giúp tạo ra rượu từ nho.
Fermentation helps produce wine from grapes.
- 2
Lên men là bước quan trọng trong sản xuất sữa chua.
Fermentation is a crucial step in yogurt production.
Ghi chú dùng từ sự ủ
Sự ủ liên quan đến quá trình lên men của vi sinh vật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'yeast' (men), 'bacteria' (vi khuẩn), 'enzyme' (enzyme).
Video minh hoạ sự ủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ủ
Câu hỏi thường gặp về "sự ủ"
Sự ủ tiếng Anh là gì?
Sự ủ tiếng Anh là "Fermentation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình lên men hoặc phân hủy sinh học của các chất hữu cơ do vi sinh vật gây ra.
"Fermentation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fermentation" nghĩa tiếng Việt là "sự ủ". Sự ủ liên quan đến quá trình lên men của vi sinh vật.
Phát âm "Fermentation" như thế nào?
"Fermentation" có phiên âm IPA /fɜːmɛnˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fermentation"?
Fermentation helps produce wine from grapes. — Quá trình lên men giúp tạo ra rượu từ nho.