The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ì tiếng Anh là gì?

sự ì tiếng Anh là Inertia /ɪˈnɜːrʃə/. Tính trì trệ hoặc không thay đổi của một vật thể khi không có tác động bên ngoài.

Hình minh hoạ "sự ì" tiếng Anh là "Inertia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Inertia

Danh từ
/ɪˈnɜːrʃə/

Ví dụ câu với sự ì / Inertia

  1. 1

    Vật thể tiếp tục đứng yên hoặc chuyển động đều do tính trì trệ của nó.

    An object will stay at rest or in uniform motion because of inertia.

  2. 2

    Sự trì hoãn trong quyết định có thể do tính trì trệ của tâm lý.

    Delay in decision-making can be due to psychological inertia.

Ghi chú dùng từ sự ì

Inertia là đặc tính của vật thể không thay đổi trạng thái chuyển động hoặc nghỉ khi không có lực tác dụng. Các thuật ngữ liên quan: 'mass' (khối lượng), 'force' (lực), 'momentum' (động lượng).

Video minh hoạ sự ì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự ì

Câu hỏi thường gặp về "sự ì"

Sự ì tiếng Anh là gì?

Sự ì tiếng Anh là "Inertia" (danh từ), nghĩa là: Tính trì trệ hoặc không thay đổi của một vật thể khi không có tác động bên ngoài.

"Inertia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Inertia" nghĩa tiếng Việt là "sự ì". Inertia là đặc tính của vật thể không thay đổi trạng thái chuyển động hoặc nghỉ khi không có lực tác dụng.

Phát âm "Inertia" như thế nào?

"Inertia" có phiên âm IPA /ɪˈnɜːrʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Inertia"?

An object will stay at rest or in uniform motion because of inertia. — Vật thể tiếp tục đứng yên hoặc chuyển động đều do tính trì trệ của nó.