Tiếng Việt
Sự bổ nhiệm tiếng Anh là gì?
sự bổ nhiệm tiếng Anh là appointment /əˈpɔɪntmənt/. Sự chỉ định hoặc chọn người vào một vị trí công việc hoặc chức vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appointment
Ví dụ câu với sự bổ nhiệm / appointment
- 1
Cuộc họp đã xác nhận sự bổ nhiệm của ông ấy làm giám đốc mới.
The board announced the appointment of the new CEO.
- 2
Sự bổ nhiệm này sẽ có hiệu lực bắt đầu từ tháng tới.
This appointment will take effect from next month.
Ghi chú dùng từ sự bổ nhiệm
Sự bổ nhiệm liên quan đến việc chọn người cho một vị trí. Các từ liên quan gồm có 'nomination' (sự đề cử), 'designation' (sự chỉ định), và 'assignment' (nhiệm vụ, sự phân công).
Video minh hoạ sự bổ nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bổ nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "sự bổ nhiệm"
Sự bổ nhiệm tiếng Anh là gì?
Sự bổ nhiệm tiếng Anh là "appointment" (danh từ), nghĩa là: Sự chỉ định hoặc chọn người vào một vị trí công việc hoặc chức vụ.
"appointment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appointment" nghĩa tiếng Việt là "sự bổ nhiệm". Sự bổ nhiệm liên quan đến việc chọn người cho một vị trí.
Phát âm "appointment" như thế nào?
"appointment" có phiên âm IPA /əˈpɔɪntmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appointment"?
The board announced the appointment of the new CEO. — Cuộc họp đã xác nhận sự bổ nhiệm của ông ấy làm giám đốc mới.