The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự bước tiếng Anh là gì?

sự bước tiếng Anh là stepping /ˈstɛpɪŋ/. Hành động bước chân hoặc di chuyển bằng chân.

Hình minh hoạ "sự bước" tiếng Anh là "stepping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stepping

Danh từ
/ˈstɛpɪŋ/

Ví dụ câu với sự bước / stepping

  1. 1

    Cô ấy đã thực hiện một bước nhỏ về phía trước.

    She took a small step forward.

  2. 2

    Bước của anh ấy rất nhẹ nhàng trên sàn nhà.

    His stepping was very light on the floor.

Ghi chú dùng từ sự bước

Sự bước thể hiện hành động di chuyển bằng chân. Các từ liên quan: walk (đi bộ), stride (bước dài), step (bước chân).

Video minh hoạ sự bước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sự bước

Câu hỏi thường gặp về "sự bước"

Sự bước tiếng Anh là gì?

Sự bước tiếng Anh là "stepping" (danh từ), nghĩa là: Hành động bước chân hoặc di chuyển bằng chân.

"stepping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stepping" nghĩa tiếng Việt là "sự bước". Sự bước thể hiện hành động di chuyển bằng chân.

Phát âm "stepping" như thế nào?

"stepping" có phiên âm IPA /ˈstɛpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stepping"?

She took a small step forward. — Cô ấy đã thực hiện một bước nhỏ về phía trước.