Tiếng Việt
Sự buôn bán nô lệ tiếng Anh là gì?
sự buôn bán nô lệ tiếng Anh là slave trade /sleɪv treɪd/. Hoạt động mua bán người để làm nô lệ, thường diễn ra trong lịch sử hoặc các thị trường đen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slave trade
Ví dụ câu với sự buôn bán nô lệ / slave trade
- 1
Thị trường buôn bán nô lệ đã tồn tại trong nhiều thế kỷ.
The slave trade was a brutal part of history.
- 2
Các quốc gia đã nỗ lực chấm dứt hoạt động buôn bán nô lệ.
Many countries have worked to end the slave trade.
Ghi chú dùng từ sự buôn bán nô lệ
Sự buôn bán nô lệ là hoạt động mua bán người để làm nô lệ, liên quan đến các thuật ngữ như 'nô lệ' (slave), 'bán' (trade), 'đấu tranh chống nô lệ' (anti-slavery efforts).
Video minh hoạ sự buôn bán nô lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự buôn bán nô lệ
Câu hỏi thường gặp về "sự buôn bán nô lệ"
Sự buôn bán nô lệ tiếng Anh là gì?
Sự buôn bán nô lệ tiếng Anh là "slave trade" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán người để làm nô lệ, thường diễn ra trong lịch sử hoặc các thị trường đen.
"slave trade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slave trade" nghĩa tiếng Việt là "sự buôn bán nô lệ". Sự buôn bán nô lệ là hoạt động mua bán người để làm nô lệ, liên quan đến các thuật ngữ như 'nô lệ' (slave), 'bán' (trade), 'đấu tranh chống nô lệ' (anti-slavery efforts).
Phát âm "slave trade" như thế nào?
"slave trade" có phiên âm IPA /sleɪv treɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slave trade"?
The slave trade was a brutal part of history. — Thị trường buôn bán nô lệ đã tồn tại trong nhiều thế kỷ.