The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành phần hóa học tiếng Anh là gì?

thành phần hóa học tiếng Anh là chemical composition /ˈkemɪkəl ˌkɑːmpəˈzɪʃən/. Thành phần hóa học là các chất tạo thành một hợp chất hoặc vật thể, xác định tính chất của chúng.

Hình minh hoạ "thành phần hóa học" tiếng Anh là "chemical composition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chemical composition

Danh từ
/ˈkemɪkəl ˌkɑːmpəˈzɪʃən/

Ví dụ câu với thành phần hóa học / chemical composition

  1. 1

    Thành phần hóa học của nước là hydro và oxy.

    The chemical composition of water is hydrogen and oxygen.

  2. 2

    Chúng tôi phân tích thành phần hóa học của mẫu đất.

    We analyzed the chemical composition of the soil sample.

Ghi chú dùng từ thành phần hóa học

Thành phần hóa học đề cập đến các chất tạo thành một hợp chất hoặc vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'molecular structure' (cấu trúc phân tử), 'elements' (nguyên tố), và 'compound' (hợp chất).

Video minh hoạ thành phần hóa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thành phần hóa học

Câu hỏi thường gặp về "thành phần hóa học"

Thành phần hóa học tiếng Anh là gì?

Thành phần hóa học tiếng Anh là "chemical composition" (danh từ), nghĩa là: Thành phần hóa học là các chất tạo thành một hợp chất hoặc vật thể, xác định tính chất của chúng.

"chemical composition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chemical composition" nghĩa tiếng Việt là "thành phần hóa học". Thành phần hóa học đề cập đến các chất tạo thành một hợp chất hoặc vật thể.

Phát âm "chemical composition" như thế nào?

"chemical composition" có phiên âm IPA /ˈkemɪkəl ˌkɑːmpəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chemical composition"?

The chemical composition of water is hydrogen and oxygen. — Thành phần hóa học của nước là hydro và oxy.