Tiếng Việt
Sự chải tiếng Anh là gì?
sự chải tiếng Anh là brushing /ˈbrʌʃɪŋ/. Hành động chải hoặc làm sạch bằng cách dùng bàn chải hoặc dụng cụ chải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brushing
Ví dụ câu với sự chải / brushing
- 1
Việc chải tóc giúp tóc sạch sẽ và mượt mà.
Brushing your hair regularly keeps it healthy.
- 2
Chải răng đúng cách là cách tốt nhất để giữ răng miệng khỏe mạnh.
Brushing your teeth twice a day prevents cavities.
Ghi chú dùng từ sự chải
Sự chải đề cập đến hành động làm sạch hoặc tạo kiểu bằng bàn chải. Các từ liên quan gồm có 'combing' (chải tóc), 'cleaning' (dọn dẹp), và 'grooming' (chăm sóc cá nhân).
Video minh hoạ sự chải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chải
Câu hỏi thường gặp về "sự chải"
Sự chải tiếng Anh là gì?
Sự chải tiếng Anh là "brushing" (danh từ), nghĩa là: Hành động chải hoặc làm sạch bằng cách dùng bàn chải hoặc dụng cụ chải.
"brushing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brushing" nghĩa tiếng Việt là "sự chải". Sự chải đề cập đến hành động làm sạch hoặc tạo kiểu bằng bàn chải.
Phát âm "brushing" như thế nào?
"brushing" có phiên âm IPA /ˈbrʌʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brushing"?
Brushing your hair regularly keeps it healthy. — Việc chải tóc giúp tóc sạch sẽ và mượt mà.