The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự gác đêm tiếng Anh là gì?

sự gác đêm tiếng Anh là night watch /naɪt wɒʧ/. Việc trực đêm để canh giữ hoặc bảo vệ một nơi hoặc người nào đó.

Hình minh hoạ "sự gác đêm" tiếng Anh là "night watch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

night watch

Danh từ
/naɪt wɒʧ/

Ví dụ câu với sự gác đêm / night watch

  1. 1

    Anh ấy làm việc như một người gác đêm tại nhà kho.

    He works as a night watch at the warehouse.

  2. 2

    Cảnh sát thực hiện sự gác đêm để đảm bảo an ninh khu vực.

    The police conduct night watch to ensure the area's security.

Ghi chú dùng từ sự gác đêm

Sự gác đêm là hoạt động trực đêm để bảo vệ tài sản hoặc an ninh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'security guard' (người bảo vệ an ninh), 'patrol' (tuần tra), 'surveillance' (giám sát).

Video minh hoạ sự gác đêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự gác đêm

Câu hỏi thường gặp về "sự gác đêm"

Sự gác đêm tiếng Anh là gì?

Sự gác đêm tiếng Anh là "night watch" (danh từ), nghĩa là: Việc trực đêm để canh giữ hoặc bảo vệ một nơi hoặc người nào đó.

"night watch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"night watch" nghĩa tiếng Việt là "sự gác đêm". Sự gác đêm là hoạt động trực đêm để bảo vệ tài sản hoặc an ninh.

Phát âm "night watch" như thế nào?

"night watch" có phiên âm IPA /naɪt wɒʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "night watch"?

He works as a night watch at the warehouse. — Anh ấy làm việc như một người gác đêm tại nhà kho.