Tiếng Việt
Gây nhiễu tiếng Anh là gì?
gây nhiễu tiếng Anh là cause interference /kɔːz ˌɪntərˈfɪərəns/. Gây ra sự gián đoạn hoặc nhiễu loạn trong một hệ thống hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cause interference
Ví dụ câu với gây nhiễu / cause interference
- 1
Chương trình này gây nhiễu tín hiệu của các thiết bị khác.
This program causes interference with other devices' signals.
- 2
Họ đã gây nhiễu trong cuộc họp bằng cách liên tục ngắt lời.
They caused interference in the meeting by constantly interrupting.
Ghi chú dùng từ gây nhiễu
Gây nhiễu là hành động làm rối loạn hoạt động của hệ thống hoặc quá trình. Các từ liên quan: 'interfere' (can thiệp), 'disrupt' ( gián đoạn), 'disturb' (quấy rối).
Video minh hoạ gây nhiễu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây nhiễu
Câu hỏi thường gặp về "gây nhiễu"
Gây nhiễu tiếng Anh là gì?
Gây nhiễu tiếng Anh là "cause interference" (động từ), nghĩa là: Gây ra sự gián đoạn hoặc nhiễu loạn trong một hệ thống hoặc quá trình.
"cause interference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cause interference" nghĩa tiếng Việt là "gây nhiễu". Gây nhiễu là hành động làm rối loạn hoạt động của hệ thống hoặc quá trình.
Phát âm "cause interference" như thế nào?
"cause interference" có phiên âm IPA /kɔːz ˌɪntərˈfɪərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cause interference"?
This program causes interference with other devices' signals. — Chương trình này gây nhiễu tín hiệu của các thiết bị khác.