The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự hỏi tiếng Anh là gì?

sự hỏi tiếng Anh là questioning /ˈkwɛstʃənɪŋ/. Hành động đặt câu hỏi hoặc thắc mắc về điều gì đó.

Hình minh hoạ "sự hỏi" tiếng Anh là "questioning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

questioning

Danh từ
/ˈkwɛstʃənɪŋ/

Ví dụ câu với sự hỏi / questioning

  1. 1

    Cô ấy đã thực hiện nhiều câu hỏi trong cuộc họp.

    She was questioning the validity of the report.

  2. 2

    Việc hỏi đáp giúp làm rõ vấn đề.

    Questioning is essential for understanding.

Ghi chú dùng từ sự hỏi

Sự hỏi thể hiện hành động đặt câu hỏi để tìm hiểu hoặc làm rõ thông tin. Các từ liên quan: inquiry (điều tra), interrogation (thẩm vấn), inquiry (điều tra, thẩm vấn).

Video minh hoạ sự hỏi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự hỏi

Câu hỏi thường gặp về "sự hỏi"

Sự hỏi tiếng Anh là gì?

Sự hỏi tiếng Anh là "questioning" (danh từ), nghĩa là: Hành động đặt câu hỏi hoặc thắc mắc về điều gì đó.

"questioning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"questioning" nghĩa tiếng Việt là "sự hỏi". Sự hỏi thể hiện hành động đặt câu hỏi để tìm hiểu hoặc làm rõ thông tin.

Phát âm "questioning" như thế nào?

"questioning" có phiên âm IPA /ˈkwɛstʃənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "questioning"?

She was questioning the validity of the report. — Cô ấy đã thực hiện nhiều câu hỏi trong cuộc họp.