Tiếng Việt
Sự không hoàn thiện tiếng Anh là gì?
sự không hoàn thiện tiếng Anh là Incompletion /ˌɪnkəmˈpliːʃən/. Tình trạng chưa hoàn thành hoặc chưa hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Incompletion
Ví dụ câu với sự không hoàn thiện / Incompletion
- 1
Sự không hoàn thiện của dự án khiến khách hàng không hài lòng.
The incompletion of the project disappointed the client.
- 2
Anh ấy cảm thấy bất an vì sự không hoàn thiện của bài luận.
He felt uneasy due to the incompletion of his essay.
Ghi chú dùng từ sự không hoàn thiện
Sự không hoàn thiện thể hiện trạng thái chưa hoàn tất. Các từ liên quan gồm có 'incomplete' (chưa hoàn chỉnh), 'unfinished' (chưa xong), 'imperfect' (không hoàn hảo).
Video minh hoạ sự không hoàn thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự không hoàn thiện
Câu hỏi thường gặp về "sự không hoàn thiện"
Sự không hoàn thiện tiếng Anh là gì?
Sự không hoàn thiện tiếng Anh là "Incompletion" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng chưa hoàn thành hoặc chưa hoàn chỉnh.
"Incompletion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Incompletion" nghĩa tiếng Việt là "sự không hoàn thiện". Sự không hoàn thiện thể hiện trạng thái chưa hoàn tất.
Phát âm "Incompletion" như thế nào?
"Incompletion" có phiên âm IPA /ˌɪnkəmˈpliːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Incompletion"?
The incompletion of the project disappointed the client. — Sự không hoàn thiện của dự án khiến khách hàng không hài lòng.