Tiếng Việt
Sự làm trật tiếng Anh là gì?
sự làm trật tiếng Anh là Misplacement /mɪspleɪsmənt/. Hành động hoặc trạng thái làm sai vị trí hoặc chỗ của một vật hoặc thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Misplacement
Ví dụ câu với sự làm trật / Misplacement
- 1
Sự làm trật đồ đạc gây khó chịu trong nhà.
The misplacement of keys caused her to be late.
- 2
Việc làm trật tài liệu đã làm chậm tiến độ công việc.
Misplacement of documents delayed the project.
Ghi chú dùng từ sự làm trật
Sự làm trật đề cập đến việc đặt hoặc để thứ gì đó sai chỗ. Các từ liên quan: 'disorder' (bất trật tự), 'confusion' (nhầm lẫn), 'disorganization' (bất tổ chức).
Video minh hoạ sự làm trật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự làm trật
Câu hỏi thường gặp về "sự làm trật"
Sự làm trật tiếng Anh là gì?
Sự làm trật tiếng Anh là "Misplacement" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái làm sai vị trí hoặc chỗ của một vật hoặc thứ gì đó.
"Misplacement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Misplacement" nghĩa tiếng Việt là "sự làm trật". Sự làm trật đề cập đến việc đặt hoặc để thứ gì đó sai chỗ.
Phát âm "Misplacement" như thế nào?
"Misplacement" có phiên âm IPA /mɪspleɪsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Misplacement"?
The misplacement of keys caused her to be late. — Sự làm trật đồ đạc gây khó chịu trong nhà.