Tiếng Việt
Sự cào tiếng Anh là gì?
sự cào tiếng Anh là scratching /ˈskrætʃɪŋ/. Hành động cào hoặc làm trầy xước bề mặt của vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scratching
Ví dụ câu với sự cào / scratching
- 1
Cô ấy đã làm trầy xước bàn khi cố gắng lấy chiếc bút.
He got a scratching on his arm from the bush.
- 2
Tiếng cào của móng mèo làm tôi thức giấc.
The scratching of the cat's claws woke me up.
Ghi chú dùng từ sự cào
Sự cào là hành động dùng móng hoặc vật nhọn để cào hoặc làm trầy xước. Các từ liên quan gồm 'scrape' (cạo), 'scratch' (xước), 'abrasion' (trầy xước).
Video minh hoạ sự cào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cào
Câu hỏi thường gặp về "sự cào"
Sự cào tiếng Anh là gì?
Sự cào tiếng Anh là "scratching" (danh từ), nghĩa là: Hành động cào hoặc làm trầy xước bề mặt của vật gì đó.
"scratching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scratching" nghĩa tiếng Việt là "sự cào". Sự cào là hành động dùng móng hoặc vật nhọn để cào hoặc làm trầy xước.
Phát âm "scratching" như thế nào?
"scratching" có phiên âm IPA /ˈskrætʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scratching"?
He got a scratching on his arm from the bush. — Cô ấy đã làm trầy xước bàn khi cố gắng lấy chiếc bút.