Tiếng Việt
Sự lau tiếng Anh là gì?
sự lau tiếng Anh là wiping /ˈwaɪ.pɪŋ/. Hành động lau chùi hoặc lau sạch bề mặt bằng cách dùng vải hoặc giấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wiping
Ví dụ câu với sự lau / wiping
- 1
Việc lau bàn giúp giữ vệ sinh sạch sẽ.
Wiping the table helps keep it clean.
- 2
Cô ấy đang lau cửa sổ để nó sáng bóng.
She is wiping the window to make it shine.
Ghi chú dùng từ sự lau
Sự lau là hành động làm sạch bằng cách chà xát nhẹ nhàng. Các từ liên quan: 'cleaning' (dọn dẹp), 'scrubbing' (chà xát), 'polishing' (đánh bóng).
Video minh hoạ sự lau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lau
Câu hỏi thường gặp về "sự lau"
Sự lau tiếng Anh là gì?
Sự lau tiếng Anh là "wiping" (danh từ), nghĩa là: Hành động lau chùi hoặc lau sạch bề mặt bằng cách dùng vải hoặc giấy.
"wiping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wiping" nghĩa tiếng Việt là "sự lau". Sự lau là hành động làm sạch bằng cách chà xát nhẹ nhàng.
Phát âm "wiping" như thế nào?
"wiping" có phiên âm IPA /ˈwaɪ.pɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wiping"?
Wiping the table helps keep it clean. — Việc lau bàn giúp giữ vệ sinh sạch sẽ.