Tiếng Việt
Sự nghiệp giáo dục tiếng Anh là gì?
Sự nghiệp giáo dục tiếng Anh là Educational Career /ˌɛdjuˈkeɪʃənl ˈkærɪə/. Sự nghiệp trong lĩnh vực giáo dục, bao gồm các hoạt động và thành tựu liên quan đến giảng dạy và học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Educational Career
Ví dụ câu với Sự nghiệp giáo dục / Educational Career
- 1
Cô ấy đã xây dựng sự nghiệp giáo dục của mình qua nhiều năm giảng dạy tại các trường đại học.
She has built her educational career over many years of teaching at universities.
- 2
Sự nghiệp giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nguồn nhân lực của đất nước.
An educational career plays a vital role in developing the country's human resources.
Ghi chú dùng từ Sự nghiệp giáo dục
Sự nghiệp giáo dục liên quan đến hoạt động giảng dạy và học tập. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'teacher' (giáo viên), 'student' (học sinh), 'curriculum' (chương trình giảng dạy).
Video minh hoạ Sự nghiệp giáo dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự nghiệp giáo dục
Câu hỏi thường gặp về "Sự nghiệp giáo dục"
Sự nghiệp giáo dục tiếng Anh là gì?
Sự nghiệp giáo dục tiếng Anh là "Educational Career" (danh từ), nghĩa là: Sự nghiệp trong lĩnh vực giáo dục, bao gồm các hoạt động và thành tựu liên quan đến giảng dạy và học tập.
"Educational Career" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Educational Career" nghĩa tiếng Việt là "Sự nghiệp giáo dục". Sự nghiệp giáo dục liên quan đến hoạt động giảng dạy và học tập.
Phát âm "Educational Career" như thế nào?
"Educational Career" có phiên âm IPA /ˌɛdjuˈkeɪʃənl ˈkærɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Educational Career"?
She has built her educational career over many years of teaching at universities. — Cô ấy đã xây dựng sự nghiệp giáo dục của mình qua nhiều năm giảng dạy tại các trường đại học.