Tiếng Việt
Vốn sự nghiệp tiếng Anh là gì?
vốn sự nghiệp tiếng Anh là Career capital /kəˈrɪə ˈkæpɪtl/. Khả năng và kỹ năng tích lũy được qua quá trình làm việc, giúp phát triển sự nghiệp cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Career capital
Ví dụ câu với vốn sự nghiệp / Career capital
- 1
Anh ấy đã tích lũy vốn sự nghiệp qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.
He has accumulated career capital through years of hard work.
- 2
Vốn sự nghiệp là yếu tố quan trọng để thăng tiến trong công việc.
Career capital is an important factor for career advancement.
Ghi chú dùng từ vốn sự nghiệp
Vốn sự nghiệp đề cập đến kỹ năng và kinh nghiệm tích lũy được để phát triển sự nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: kỹ năng (skills), kinh nghiệm (experience), mạng lưới quan hệ (network).
Video minh hoạ vốn sự nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn sự nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "vốn sự nghiệp"
Vốn sự nghiệp tiếng Anh là gì?
Vốn sự nghiệp tiếng Anh là "Career capital" (danh từ), nghĩa là: Khả năng và kỹ năng tích lũy được qua quá trình làm việc, giúp phát triển sự nghiệp cá nhân.
"Career capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Career capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn sự nghiệp". Vốn sự nghiệp đề cập đến kỹ năng và kinh nghiệm tích lũy được để phát triển sự nghiệp.
Phát âm "Career capital" như thế nào?
"Career capital" có phiên âm IPA /kəˈrɪə ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Career capital"?
He has accumulated career capital through years of hard work. — Anh ấy đã tích lũy vốn sự nghiệp qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.