Tiếng Việt
Sự nhai tiếng Anh là gì?
sự nhai tiếng Anh là mastication /ˌmæstɪˈkeɪʃᵊn/. Hành động nhai thức ăn bằng răng để tiêu hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mastication
Ví dụ câu với sự nhai / mastication
- 1
Việc nhai kỹ thức ăn giúp tiêu hóa dễ dàng hơn.
Chewing food thoroughly helps with digestion.
- 2
Sự nhai là bước đầu tiên trong quá trình tiêu hóa.
Mastication is the first step in the digestive process.
Ghi chú dùng từ sự nhai
Sự nhai là quá trình nghiền thức ăn bằng răng. Các từ liên quan: chew (nhai), bite (cắn), grind (nghiền).
Video minh hoạ sự nhai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nhai
Câu hỏi thường gặp về "sự nhai"
Sự nhai tiếng Anh là gì?
Sự nhai tiếng Anh là "mastication" (danh từ), nghĩa là: Hành động nhai thức ăn bằng răng để tiêu hóa.
"mastication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mastication" nghĩa tiếng Việt là "sự nhai". Sự nhai là quá trình nghiền thức ăn bằng răng.
Phát âm "mastication" như thế nào?
"mastication" có phiên âm IPA /ˌmæstɪˈkeɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mastication"?
Chewing food thoroughly helps with digestion. — Việc nhai kỹ thức ăn giúp tiêu hóa dễ dàng hơn.