The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nhận biết giọng nói tiếng Anh là gì?

sự nhận biết giọng nói tiếng Anh là Voice recognition /vɔɪs ˌrɛkəɡˈnɪʃən/. Khả năng hệ thống xác định chính xác giọng nói của người dùng.

Hình minh hoạ "sự nhận biết giọng nói" tiếng Anh là "Voice recognition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Voice recognition

Danh từ
/vɔɪs ˌrɛkəɡˈnɪʃən/

Ví dụ câu với sự nhận biết giọng nói / Voice recognition

  1. 1

    Voice recognition giúp mở khóa điện thoại bằng giọng nói.

    Voice recognition allows unlocking a phone using voice commands.

  2. 2

    Hệ thống nhận diện giọng nói ngày càng chính xác hơn.

    Voice recognition systems are becoming more accurate.

Ghi chú dùng từ sự nhận biết giọng nói

Sự nhận biết giọng nói là công nghệ nhận dạng âm thanh của người nói. Các thuật ngữ liên quan: 'speech recognition' (nhận dạng lời nói), 'voice command' (lệnh bằng giọng nói), 'biometric authentication' (xác thực sinh trắc học).

Video minh hoạ sự nhận biết giọng nói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nhận biết giọng nói

Câu hỏi thường gặp về "sự nhận biết giọng nói"

Sự nhận biết giọng nói tiếng Anh là gì?

Sự nhận biết giọng nói tiếng Anh là "Voice recognition" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hệ thống xác định chính xác giọng nói của người dùng.

"Voice recognition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Voice recognition" nghĩa tiếng Việt là "sự nhận biết giọng nói". Sự nhận biết giọng nói là công nghệ nhận dạng âm thanh của người nói.

Phát âm "Voice recognition" như thế nào?

"Voice recognition" có phiên âm IPA /vɔɪs ˌrɛkəɡˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Voice recognition"?

Voice recognition allows unlocking a phone using voice commands. — Voice recognition giúp mở khóa điện thoại bằng giọng nói.