Tiếng Việt
Ghi nhận doanh thu tiếng Anh là gì?
Ghi nhận doanh thu tiếng Anh là Revenue Recognition /ˈrɛvɪnjuː ˌrɛkəɡˈnɪʃən/. Quy trình xác định doanh thu trong kế toán khi các điều kiện để ghi nhận doanh thu đã được thỏa mãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Revenue Recognition
Ví dụ câu với Ghi nhận doanh thu / Revenue Recognition
- 1
Công ty áp dụng chính sách ghi nhận doanh thu khi hàng hóa được giao.
The company recognizes revenue when the goods are delivered.
- 2
Ghi nhận doanh thu đúng thời điểm giúp phản ánh chính xác kết quả kinh doanh.
Accurate revenue recognition reflects the true financial performance.
Ghi chú dùng từ Ghi nhận doanh thu
Ghi nhận doanh thu là quá trình xác định thời điểm ghi nhận doanh thu trong sổ sách kế toán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Revenue', 'Recognition', 'Accounting'. Trong tiếng Việt, 'Revenue' là 'Doanh thu', 'Recognition' là 'Ghi nhận', 'Accounting' là 'Kế toán'.
Video minh hoạ Ghi nhận doanh thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ghi nhận doanh thu
Câu hỏi thường gặp về "Ghi nhận doanh thu"
Ghi nhận doanh thu tiếng Anh là gì?
Ghi nhận doanh thu tiếng Anh là "Revenue Recognition" (danh từ), nghĩa là: Quy trình xác định doanh thu trong kế toán khi các điều kiện để ghi nhận doanh thu đã được thỏa mãn.
"Revenue Recognition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Revenue Recognition" nghĩa tiếng Việt là "Ghi nhận doanh thu". Ghi nhận doanh thu là quá trình xác định thời điểm ghi nhận doanh thu trong sổ sách kế toán.
Phát âm "Revenue Recognition" như thế nào?
"Revenue Recognition" có phiên âm IPA /ˈrɛvɪnjuː ˌrɛkəɡˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Revenue Recognition"?
The company recognizes revenue when the goods are delivered. — Công ty áp dụng chính sách ghi nhận doanh thu khi hàng hóa được giao.