Tiếng Việt
Sự nhận ra tiếng Anh là gì?
sự nhận ra tiếng Anh là Recognition /ˌrekəɡˈnɪʃən/. Sự nhận ra là quá trình xác định hoặc nhận biết ai đó hoặc điều gì đó đã từng gặp hoặc biết trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recognition
Ví dụ câu với sự nhận ra / Recognition
- 1
Cô ấy đã có sự nhận ra ngay lập tức khi thấy người quen.
She had an immediate recognition when she saw the familiar face.
- 2
Sự nhận ra của anh ấy về vấn đề này rất rõ ràng.
His recognition of the issue was very clear.
Ghi chú dùng từ sự nhận ra
Recognition là quá trình nhận biết hoặc công nhận ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan gồm có 'identify' (nhận diện), 'acknowledge' (công nhận), và 'familiarity' (sự quen thuộc).
Video minh hoạ sự nhận ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nhận ra
- raGo out
- nhậnreceive
- nhận rarealize
- ngờ ngợFaint recognition
- độ nhận diệnrecognition
- sự nhận địnhEvaluation
- sự nhận thứcAwareness
- giải ấn tượngspecial recognition award
- sự nhận thức luậnEpistemology
- Ghi nhận doanh thuRevenue Recognition
- nhận diện khuôn mặtFacial recognition
- thi đua khen thưởngcompetition for rewards and recognition
Câu hỏi thường gặp về "sự nhận ra"
Sự nhận ra tiếng Anh là gì?
Sự nhận ra tiếng Anh là "Recognition" (danh từ), nghĩa là: Sự nhận ra là quá trình xác định hoặc nhận biết ai đó hoặc điều gì đó đã từng gặp hoặc biết trước đó.
"Recognition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recognition" nghĩa tiếng Việt là "sự nhận ra". Recognition là quá trình nhận biết hoặc công nhận ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "Recognition" như thế nào?
"Recognition" có phiên âm IPA /ˌrekəɡˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recognition"?
She had an immediate recognition when she saw the familiar face. — Cô ấy đã có sự nhận ra ngay lập tức khi thấy người quen.