Tiếng Việt
Sự nhiều tuổi hơn tiếng Anh là gì?
sự nhiều tuổi hơn tiếng Anh là seniority /sinˈjɔrɪti/. tình trạng hoặc vị trí của việc có tuổi hoặc kinh nghiệm nhiều hơn trong một nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seniority
Ví dụ câu với sự nhiều tuổi hơn / seniority
- 1
Anh ấy được thăng chức nhờ vào sự nhiều tuổi hơn trong công ty.
He was promoted because of his seniority in the company.
- 2
Quyết định dựa trên sự nhiều tuổi hơn của các nhân viên có kinh nghiệm.
Decisions are often made based on the seniority of experienced employees.
Ghi chú dùng từ sự nhiều tuổi hơn
Sự nhiều tuổi hơn thể hiện kinh nghiệm hoặc vị trí cao hơn trong tổ chức. Các từ liên quan gồm 'experience' (kinh nghiệm), 'rank' (hạng), 'authority' (quyền hạn).
Video minh hoạ sự nhiều tuổi hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nhiều tuổi hơn
Câu hỏi thường gặp về "sự nhiều tuổi hơn"
Sự nhiều tuổi hơn tiếng Anh là gì?
Sự nhiều tuổi hơn tiếng Anh là "seniority" (danh từ), nghĩa là: tình trạng hoặc vị trí của việc có tuổi hoặc kinh nghiệm nhiều hơn trong một nhóm hoặc tổ chức.
"seniority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seniority" nghĩa tiếng Việt là "sự nhiều tuổi hơn". Sự nhiều tuổi hơn thể hiện kinh nghiệm hoặc vị trí cao hơn trong tổ chức.
Phát âm "seniority" như thế nào?
"seniority" có phiên âm IPA /sinˈjɔrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seniority"?
He was promoted because of his seniority in the company. — Anh ấy được thăng chức nhờ vào sự nhiều tuổi hơn trong công ty.