Tiếng Việt
Tiền thưởng thâm niên tiếng Anh là gì?
tiền thưởng thâm niên tiếng Anh là seniority bonus /ˈsɛn.jɔː.rɪ.ti ˈbəʊ.nəs/. Tiền thưởng dành cho nhân viên dựa trên thời gian công tác lâu dài tại công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seniority bonus
Ví dụ câu với tiền thưởng thâm niên / seniority bonus
- 1
Nhân viên nhận được tiền thưởng thâm niên sau 5 năm làm việc.
The employee received a seniority bonus after working for 5 years.
- 2
Tiền thưởng thâm niên là phần thưởng dành cho những người gắn bó lâu dài với công ty.
The seniority bonus is a reward for those who stay long-term with the company.
Ghi chú dùng từ tiền thưởng thâm niên
Tiền thưởng thâm niên là khoản thưởng dựa trên thời gian làm việc. Các thuật ngữ liên quan: 'bonus' (tiền thưởng), 'long-term employment' (lao động lâu dài), 'employee benefits' (phúc lợi nhân viên).
Video minh hoạ tiền thưởng thâm niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền thưởng thâm niên
Câu hỏi thường gặp về "tiền thưởng thâm niên"
Tiền thưởng thâm niên tiếng Anh là gì?
Tiền thưởng thâm niên tiếng Anh là "seniority bonus" (danh từ), nghĩa là: Tiền thưởng dành cho nhân viên dựa trên thời gian công tác lâu dài tại công ty.
"seniority bonus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seniority bonus" nghĩa tiếng Việt là "tiền thưởng thâm niên". Tiền thưởng thâm niên là khoản thưởng dựa trên thời gian làm việc.
Phát âm "seniority bonus" như thế nào?
"seniority bonus" có phiên âm IPA /ˈsɛn.jɔː.rɪ.ti ˈbəʊ.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seniority bonus"?
The employee received a seniority bonus after working for 5 years. — Nhân viên nhận được tiền thưởng thâm niên sau 5 năm làm việc.