Tiếng Việt
Sự quăng tiếng Anh là gì?
sự quăng tiếng Anh là throw /θroʊ/. Việc ném hoặc quăng một vật đi xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throw
Ví dụ câu với sự quăng / throw
- 1
Anh ấy đã thực hiện một cú ném chính xác.
He made a precise throw.
- 2
Cô ấy thích chơi trò ném bóng.
She enjoys playing the game of throw.
Ghi chú dùng từ sự quăng
Sự quăng là hành động ném một vật đi xa. Các từ liên quan: 'cast' (ném xa hơn), 'toss' (ném nhẹ nhàng), 'hurl' (ném mạnh).
Video minh hoạ sự quăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự quăng
Câu hỏi thường gặp về "sự quăng"
Sự quăng tiếng Anh là gì?
Sự quăng tiếng Anh là "throw" (danh từ), nghĩa là: Việc ném hoặc quăng một vật đi xa.
"throw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throw" nghĩa tiếng Việt là "sự quăng". Sự quăng là hành động ném một vật đi xa.
Phát âm "throw" như thế nào?
"throw" có phiên âm IPA /θroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throw"?
He made a precise throw. — Anh ấy đã thực hiện một cú ném chính xác.