Tiếng Việt
Sự ra sân khấu tiếng Anh là gì?
Sự ra sân khấu tiếng Anh là Stage entrance /steɪʤ ˈɛntrəns/. Hành động hoặc quá trình bước lên sân khấu để trình diễn hoặc bắt đầu một tiết mục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stage entrance
Ví dụ câu với Sự ra sân khấu / Stage entrance
- 1
The actor's stage entrance was met with applause.
Diễn viên bước lên sân khấu và nhận được tràng pháo tay.
- 2
Her dramatic stage entrance captivated the audience.
Cô ấy bước lên sân khấu một cách ấn tượng và thu hút khán giả.
Ghi chú dùng từ Sự ra sân khấu
Sự ra sân khấu là hành động bước lên sân khấu để bắt đầu biểu diễn. Các từ liên quan: 'entrance' (lối vào), 'performance' (buổi biểu diễn), 'curtain' (màn curtain).
Video minh hoạ Sự ra sân khấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự ra sân khấu
Câu hỏi thường gặp về "Sự ra sân khấu"
Sự ra sân khấu tiếng Anh là gì?
Sự ra sân khấu tiếng Anh là "Stage entrance" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình bước lên sân khấu để trình diễn hoặc bắt đầu một tiết mục.
"Stage entrance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stage entrance" nghĩa tiếng Việt là "Sự ra sân khấu". Sự ra sân khấu là hành động bước lên sân khấu để bắt đầu biểu diễn.
Phát âm "Stage entrance" như thế nào?
"Stage entrance" có phiên âm IPA /steɪʤ ˈɛntrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stage entrance"?
Diễn viên bước lên sân khấu và nhận được tràng pháo tay. — The actor's stage entrance was met with applause.