Tiếng Việt
Sự rà soát tiếng Anh là gì?
sự rà soát tiếng Anh là Review /rɪˈvjuː/. Sự kiểm tra kỹ lưỡng hoặc xem xét lại một vấn đề, tài liệu hoặc công việc để đảm bảo chính xác hoặc phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Review
Ví dụ câu với sự rà soát / Review
- 1
Chúng tôi cần thực hiện một cuộc rà soát toàn diện trước khi phát hành báo cáo.
We need to conduct a thorough review before releasing the report.
- 2
Việc rà soát lại các quy trình giúp cải thiện hiệu quả làm việc.
Reviewing procedures helps improve work efficiency.
Ghi chú dùng từ sự rà soát
Sự rà soát liên quan đến việc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'inspection' (kiểm tra), 'audit' (kiểm toán), và 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ sự rà soát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự rà soát
Câu hỏi thường gặp về "sự rà soát"
Sự rà soát tiếng Anh là gì?
Sự rà soát tiếng Anh là "Review" (danh từ), nghĩa là: Sự kiểm tra kỹ lưỡng hoặc xem xét lại một vấn đề, tài liệu hoặc công việc để đảm bảo chính xác hoặc phù hợp.
"Review" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Review" nghĩa tiếng Việt là "sự rà soát". Sự rà soát liên quan đến việc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề.
Phát âm "Review" như thế nào?
"Review" có phiên âm IPA /rɪˈvjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Review"?
We need to conduct a thorough review before releasing the report. — Chúng tôi cần thực hiện một cuộc rà soát toàn diện trước khi phát hành báo cáo.