Tiếng Việt
Sự rợn tiếng Anh là gì?
sự rợn tiếng Anh là creepiness /ˈkriːpinəs/. Tính chất hoặc trạng thái làm người ta cảm thấy rợn, sợ hãi hoặc ghê sợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
creepiness
Ví dụ câu với sự rợn / creepiness
- 1
Cảm giác rợn khi đi qua nhà hoang vào ban đêm.
The creepiness of the abandoned house at night gave me chills.
- 2
Cảm giác rợn khi nghe tiếng động lạ trong nhà.
The creepiness of hearing strange noises inside the house made me nervous.
Ghi chú dùng từ sự rợn
Sự rợn thể hiện cảm giác sợ hãi hoặc ghê sợ, thường liên quan đến những điều kỳ lạ hoặc đáng sợ. Các từ liên quan: 'eerie' (kỳ quái, rùng rợn), 'spooky' (rùng rợn, ma quái), 'uncanny' (kỳ lạ, kỳ quặc).
Video minh hoạ sự rợn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự rợn
Câu hỏi thường gặp về "sự rợn"
Sự rợn tiếng Anh là gì?
Sự rợn tiếng Anh là "creepiness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái làm người ta cảm thấy rợn, sợ hãi hoặc ghê sợ.
"creepiness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"creepiness" nghĩa tiếng Việt là "sự rợn". Sự rợn thể hiện cảm giác sợ hãi hoặc ghê sợ, thường liên quan đến những điều kỳ lạ hoặc đáng sợ.
Phát âm "creepiness" như thế nào?
"creepiness" có phiên âm IPA /ˈkriːpinəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "creepiness"?
The creepiness of the abandoned house at night gave me chills. — Cảm giác rợn khi đi qua nhà hoang vào ban đêm.