Tiếng Việt
Sự siết tiếng Anh là gì?
sự siết tiếng Anh là squeeze /skwiːz/. Hành động hoặc trạng thái nén chặt hoặc ép chặt một vật thể hoặc vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
squeeze
Ví dụ câu với sự siết / squeeze
- 1
Cô ấy dùng tay để siết chặt dây thừng.
She gave the rope a tight squeeze.
- 2
Sự siết chặt của chiếc kẹp làm cho vật không thể di chuyển.
The squeeze of the clamp kept the object from moving.
Ghi chú dùng từ sự siết
Sự siết thường liên quan đến hành động nén chặt hoặc ép chặt. Các từ liên quan gồm 'compression' (sự nén), 'pressure' (áp lực), và 'clamp' (kẹp).
Video minh hoạ sự siết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự siết
Câu hỏi thường gặp về "sự siết"
Sự siết tiếng Anh là gì?
Sự siết tiếng Anh là "squeeze" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái nén chặt hoặc ép chặt một vật thể hoặc vật gì đó.
"squeeze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"squeeze" nghĩa tiếng Việt là "sự siết". Sự siết thường liên quan đến hành động nén chặt hoặc ép chặt.
Phát âm "squeeze" như thế nào?
"squeeze" có phiên âm IPA /skwiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "squeeze"?
She gave the rope a tight squeeze. — Cô ấy dùng tay để siết chặt dây thừng.