The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tạm ngưng tiếng Anh là gì?

sự tạm ngưng tiếng Anh là suspension /səˈspɛnʃən/. sự tạm dừng hoặc hoãn lại hoạt động hoặc quá trình.

Hình minh hoạ "sự tạm ngưng" tiếng Anh là "suspension"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

suspension

Danh từ
/səˈspɛnʃən/

Ví dụ câu với sự tạm ngưng / suspension

  1. 1

    Việc thi đấu bị tạm ngưng do thời tiết xấu.

    The game was suspended due to bad weather.

  2. 2

    Học kỳ này bị đình chỉ tạm thời vì dịch bệnh.

    This semester was suspended temporarily because of the pandemic.

Ghi chú dùng từ sự tạm ngưng

Sự tạm ngưng là hành động tạm dừng hoạt động. Các từ liên quan: đình chỉ (suspension), hoãn (postponement), tạm dừng (pause).

Video minh hoạ sự tạm ngưng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tạm ngưng

Câu hỏi thường gặp về "sự tạm ngưng"

Sự tạm ngưng tiếng Anh là gì?

Sự tạm ngưng tiếng Anh là "suspension" (danh từ), nghĩa là: sự tạm dừng hoặc hoãn lại hoạt động hoặc quá trình.

"suspension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"suspension" nghĩa tiếng Việt là "sự tạm ngưng". Sự tạm ngưng là hành động tạm dừng hoạt động.

Phát âm "suspension" như thế nào?

"suspension" có phiên âm IPA /səˈspɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "suspension"?

The game was suspended due to bad weather. — Việc thi đấu bị tạm ngưng do thời tiết xấu.