The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tặng tiếng Anh là gì?

sự tặng tiếng Anh là gifting /ˈɡɪftɪŋ/. Hành động tặng quà hoặc vật gì đó cho ai đó như một biểu hiện của lòng tốt hoặc lễ nghi.

Hình minh hoạ "sự tặng" tiếng Anh là "gifting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gifting

Danh từ
/ˈɡɪftɪŋ/

Ví dụ câu với sự tặng / gifting

  1. 1

    Việc tặng quà vào dịp lễ là truyền thống của nhiều nền văn hóa.

    Gifting during holidays is a common tradition in many cultures.

  2. 2

    Anh ấy thích tặng quà cho bạn bè của mình vào sinh nhật.

    He enjoys gifting his friends on their birthdays.

Ghi chú dùng từ sự tặng

Gifting là hành động tặng quà, thể hiện sự quan tâm hoặc lễ nghi. Các từ liên quan gồm có 'present' (quà tặng), 'donation' (quyên góp), và 'charity' (từ thiện).

Video minh hoạ sự tặng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sự tặng

Câu hỏi thường gặp về "sự tặng"

Sự tặng tiếng Anh là gì?

Sự tặng tiếng Anh là "gifting" (danh từ), nghĩa là: Hành động tặng quà hoặc vật gì đó cho ai đó như một biểu hiện của lòng tốt hoặc lễ nghi.

"gifting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gifting" nghĩa tiếng Việt là "sự tặng". Gifting là hành động tặng quà, thể hiện sự quan tâm hoặc lễ nghi.

Phát âm "gifting" như thế nào?

"gifting" có phiên âm IPA /ˈɡɪftɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gifting"?

Gifting during holidays is a common tradition in many cultures. — Việc tặng quà vào dịp lễ là truyền thống của nhiều nền văn hóa.