The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tập hợp đông đảo tiếng Anh là gì?

sự tập hợp đông đảo tiếng Anh là mass assembly /mæs əˈsɛmbli/. Sự tụ họp của nhiều người hoặc vật lại với nhau để cùng tham gia hoặc tham dự một hoạt động hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "sự tập hợp đông đảo" tiếng Anh là "mass assembly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mass assembly

Danh từ
/mæs əˈsɛmbli/

Ví dụ câu với sự tập hợp đông đảo / mass assembly

  1. 1

    Hàng ngàn người đã tham gia sự tập hợp đông đảo để phản đối dự luật mới.

    Thousands of people participated in the mass assembly to protest the new law.

  2. 2

    Sự tập hợp đông đảo của các sinh viên đã gây chú ý trong khuôn viên trường.

    The mass assembly of students drew attention on campus.

Ghi chú dùng từ sự tập hợp đông đảo

Sự tập hợp đông đảo thường liên quan đến các cuộc tụ họp lớn như biểu tình hoặc hội nghị. Các từ liên quan gồm có 'gathering' (tụ họp), 'rally' (cuộc tụ họp lớn), và 'congregation' (tụ họp tôn giáo).

Video minh hoạ sự tập hợp đông đảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tập hợp đông đảo

Câu hỏi thường gặp về "sự tập hợp đông đảo"

Sự tập hợp đông đảo tiếng Anh là gì?

Sự tập hợp đông đảo tiếng Anh là "mass assembly" (danh từ), nghĩa là: Sự tụ họp của nhiều người hoặc vật lại với nhau để cùng tham gia hoặc tham dự một hoạt động hoặc sự kiện.

"mass assembly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mass assembly" nghĩa tiếng Việt là "sự tập hợp đông đảo". Sự tập hợp đông đảo thường liên quan đến các cuộc tụ họp lớn như biểu tình hoặc hội nghị.

Phát âm "mass assembly" như thế nào?

"mass assembly" có phiên âm IPA /mæs əˈsɛmbli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mass assembly"?

Thousands of people participated in the mass assembly to protest the new law. — Hàng ngàn người đã tham gia sự tập hợp đông đảo để phản đối dự luật mới.