Tiếng Việt
Sự lắp ráp tiếng Anh là gì?
sự lắp ráp tiếng Anh là assembly /əˈsɛmbli/. Quá trình ghép các bộ phận lại với nhau để tạo thành một toàn thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assembly
Ví dụ câu với sự lắp ráp / assembly
- 1
Việc lắp ráp đồ chơi mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
The assembly of the furniture was more time-consuming than expected.
- 2
Họ cần một quy trình lắp ráp chính xác để đảm bảo sản phẩm hoạt động tốt.
They need an accurate assembly process to ensure the product functions well.
Ghi chú dùng từ sự lắp ráp
Sự lắp ráp đề cập đến quá trình ghép các phần lại với nhau. Các từ liên quan: 'assemble' (lắp ráp), 'construction' (xây dựng), 'manufacturing' (sản xuất).
Video minh hoạ sự lắp ráp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lắp ráp
Câu hỏi thường gặp về "sự lắp ráp"
Sự lắp ráp tiếng Anh là gì?
Sự lắp ráp tiếng Anh là "assembly" (danh từ), nghĩa là: Quá trình ghép các bộ phận lại với nhau để tạo thành một toàn thể.
"assembly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assembly" nghĩa tiếng Việt là "sự lắp ráp". Sự lắp ráp đề cập đến quá trình ghép các phần lại với nhau.
Phát âm "assembly" như thế nào?
"assembly" có phiên âm IPA /əˈsɛmbli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assembly"?
The assembly of the furniture was more time-consuming than expected. — Việc lắp ráp đồ chơi mất nhiều thời gian hơn dự kiến.