Tiếng Việt
Không tập tiếng Anh là gì?
không tập tiếng Anh là air combat exercise /ɛr ˈkɑmbæt ˈɛksərˌsaɪz/. Buổi tập trận không chiến giữa các máy bay để nâng cao kỹ năng chiến đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air combat exercise
Ví dụ câu với không tập / air combat exercise
- 1
The air combat exercise was conducted over the desert.
Cuộc tập trận không chiến diễn ra trên sa mạc.
- 2
Pilots trained intensively during the air combat exercise.
Các phi công tập luyện cường độ cao trong buổi tập trận không chiến.
Ghi chú dùng từ không tập
Khác với 'air combat' (chiến đấu trên không), 'air combat exercise' là hoạt động huấn luyện. Các từ liên quan: 'dogfight' (đấu không chiến), 'aerial warfare' (chiến tranh trên không), 'military training' (đào tạo quân sự).
Video minh hoạ không tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tập
Câu hỏi thường gặp về "không tập"
Không tập tiếng Anh là gì?
Không tập tiếng Anh là "air combat exercise" (danh từ), nghĩa là: Buổi tập trận không chiến giữa các máy bay để nâng cao kỹ năng chiến đấu.
"air combat exercise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air combat exercise" nghĩa tiếng Việt là "không tập". Khác với 'air combat' (chiến đấu trên không), 'air combat exercise' là hoạt động huấn luyện.
Phát âm "air combat exercise" như thế nào?
"air combat exercise" có phiên âm IPA /ɛr ˈkɑmbæt ˈɛksərˌsaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air combat exercise"?
Cuộc tập trận không chiến diễn ra trên sa mạc. — The air combat exercise was conducted over the desert.