Tiếng Việt
Sự thế tiếng Anh là gì?
sự thế tiếng Anh là substitution /ˌsʌbstɪˈtuːʃən/. Sự thay thế hoặc đổi chỗ một vật hoặc người bằng vật hoặc người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
substitution
Ví dụ câu với sự thế / substitution
- 1
Trong thể thao, cầu thủ dự bị được coi là sự thế cho người chơi chính khi cần thiết.
The substitute player replaced the injured team member during the match.
- 2
Trong hóa học, sự thế của nguyên tử trong phân tử có thể thay đổi tính chất của hợp chất.
Substitution reactions are common in organic chemistry.
Ghi chú dùng từ sự thế
Sự thế là hành động thay thế một thứ bằng một thứ khác. Các từ liên quan gồm 'replacement' (sự thay thế), 'exchange' (trao đổi), 'alternation' (thay đổi).
Video minh hoạ sự thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự thế
Câu hỏi thường gặp về "sự thế"
Sự thế tiếng Anh là gì?
Sự thế tiếng Anh là "substitution" (danh từ), nghĩa là: Sự thay thế hoặc đổi chỗ một vật hoặc người bằng vật hoặc người khác.
"substitution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"substitution" nghĩa tiếng Việt là "sự thế". Sự thế là hành động thay thế một thứ bằng một thứ khác.
Phát âm "substitution" như thế nào?
"substitution" có phiên âm IPA /ˌsʌbstɪˈtuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "substitution"?
The substitute player replaced the injured team member during the match. — Trong thể thao, cầu thủ dự bị được coi là sự thế cho người chơi chính khi cần thiết.