Tiếng Việt
Sự thiền tiếng Anh là gì?
sự thiền tiếng Anh là meditation /ˌmɛdɪˈteɪʃən/. Hoạt động tập trung tâm trí để đạt trạng thái yên tĩnh và tỉnh thức, thường nhằm mục đích thư giãn hoặc thiền định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meditation
Ví dụ câu với sự thiền / meditation
- 1
Mỗi sáng, cô ấy dành 10 phút để thiền nhằm bắt đầu ngày mới tỉnh táo hơn.
She spends 10 minutes each morning meditating to start her day more alert.
- 2
Thiền giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.
Meditation helps reduce stress and improve mood.
Ghi chú dùng từ sự thiền
Thiền là hoạt động tập trung tâm trí để đạt trạng thái bình yên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mindfulness' (chánh niệm), 'zen' (thiền tông), và 'concentration' (tập trung).
Video minh hoạ sự thiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự thiền
Câu hỏi thường gặp về "sự thiền"
Sự thiền tiếng Anh là gì?
Sự thiền tiếng Anh là "meditation" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động tập trung tâm trí để đạt trạng thái yên tĩnh và tỉnh thức, thường nhằm mục đích thư giãn hoặc thiền định.
"meditation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meditation" nghĩa tiếng Việt là "sự thiền". Thiền là hoạt động tập trung tâm trí để đạt trạng thái bình yên.
Phát âm "meditation" như thế nào?
"meditation" có phiên âm IPA /ˌmɛdɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meditation"?
She spends 10 minutes each morning meditating to start her day more alert. — Mỗi sáng, cô ấy dành 10 phút để thiền nhằm bắt đầu ngày mới tỉnh táo hơn.