Tiếng Việt
Sự thiếu ăn khớp tiếng Anh là gì?
sự thiếu ăn khớp tiếng Anh là Mismatch /ˌmɪsˈmætʃ/. Sự không phù hợp hoặc không khớp nhau giữa các yếu tố hoặc phần tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mismatch
Ví dụ câu với sự thiếu ăn khớp / Mismatch
- 1
Có một sự thiếu ăn khớp giữa các dữ liệu thu thập và báo cáo cuối cùng.
There is a mismatch between the collected data and the final report.
- 2
Sự thiếu ăn khớp trong thiết kế gây ra lỗi trong sản phẩm.
The mismatch in the design caused errors in the product.
Ghi chú dùng từ sự thiếu ăn khớp
Sự thiếu ăn khớp thường liên quan đến sự không phù hợp hoặc không đồng bộ giữa các phần. Các từ liên quan: 'discrepancy' (sự khác biệt), 'inconsistency' (sự không nhất quán), 'disparity' (sự chênh lệch).
Video minh hoạ sự thiếu ăn khớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thiếu ăn khớp
Câu hỏi thường gặp về "sự thiếu ăn khớp"
Sự thiếu ăn khớp tiếng Anh là gì?
Sự thiếu ăn khớp tiếng Anh là "Mismatch" (danh từ), nghĩa là: Sự không phù hợp hoặc không khớp nhau giữa các yếu tố hoặc phần tử.
"Mismatch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mismatch" nghĩa tiếng Việt là "sự thiếu ăn khớp". Sự thiếu ăn khớp thường liên quan đến sự không phù hợp hoặc không đồng bộ giữa các phần.
Phát âm "Mismatch" như thế nào?
"Mismatch" có phiên âm IPA /ˌmɪsˈmætʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mismatch"?
There is a mismatch between the collected data and the final report. — Có một sự thiếu ăn khớp giữa các dữ liệu thu thập và báo cáo cuối cùng.