Tiếng Việt
Sự thiếu ăn tiếng Anh là gì?
sự thiếu ăn tiếng Anh là Underfeeding /ˌʌndəˈfiːdɪŋ/. Tình trạng không cung cấp đủ thức ăn cho cơ thể hoặc một sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Underfeeding
Ví dụ câu với sự thiếu ăn / Underfeeding
- 1
Việc thiếu ăn kéo dài có thể gây suy dinh dưỡng.
Prolonged underfeeding can lead to malnutrition.
- 2
Chương trình này nhằm giảm thiểu sự thiếu ăn trong cộng đồng.
This program aims to reduce underfeeding in the community.
Ghi chú dùng từ sự thiếu ăn
Sự thiếu ăn đề cập đến tình trạng không đủ thức ăn cho cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'malnutrition' (suy dinh dưỡng), 'undernourishment' (thiếu dinh dưỡng), và 'starvation' (đói kéo dài).
Video minh hoạ sự thiếu ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thiếu ăn
Câu hỏi thường gặp về "sự thiếu ăn"
Sự thiếu ăn tiếng Anh là gì?
Sự thiếu ăn tiếng Anh là "Underfeeding" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không cung cấp đủ thức ăn cho cơ thể hoặc một sinh vật.
"Underfeeding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Underfeeding" nghĩa tiếng Việt là "sự thiếu ăn". Sự thiếu ăn đề cập đến tình trạng không đủ thức ăn cho cơ thể.
Phát âm "Underfeeding" như thế nào?
"Underfeeding" có phiên âm IPA /ˌʌndəˈfiːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Underfeeding"?
Prolonged underfeeding can lead to malnutrition. — Việc thiếu ăn kéo dài có thể gây suy dinh dưỡng.