Tiếng Việt
Sự trả ngay một phần tiền tiếng Anh là gì?
sự trả ngay một phần tiền tiếng Anh là down payment /daʊn ˈpeɪmənt/. Tiền đặt cọc hoặc trả trước để bắt đầu một giao dịch hoặc mua bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
down payment
Ví dụ câu với sự trả ngay một phần tiền / down payment
- 1
Anh ấy đã trả một phần tiền đặt cọc để mua chiếc xe mới.
He paid a down payment to buy the new car.
- 2
Chúng tôi cần trả trước một khoản tiền để thuê căn hộ.
We need to make a down payment to rent the apartment.
Ghi chú dùng từ sự trả ngay một phần tiền
Down payment là khoản tiền trả trước khi thực hiện giao dịch lớn, như mua nhà hoặc xe. Các thuật ngữ liên quan: deposit (tiền đặt cọc), installment (trả góp), mortgage (khoản vay mua nhà).
Video minh hoạ sự trả ngay một phần tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trả ngay một phần tiền
Câu hỏi thường gặp về "sự trả ngay một phần tiền"
Sự trả ngay một phần tiền tiếng Anh là gì?
Sự trả ngay một phần tiền tiếng Anh là "down payment" (danh từ), nghĩa là: Tiền đặt cọc hoặc trả trước để bắt đầu một giao dịch hoặc mua bán.
"down payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"down payment" nghĩa tiếng Việt là "sự trả ngay một phần tiền". Down payment là khoản tiền trả trước khi thực hiện giao dịch lớn, như mua nhà hoặc xe.
Phát âm "down payment" như thế nào?
"down payment" có phiên âm IPA /daʊn ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "down payment"?
He paid a down payment to buy the new car. — Anh ấy đã trả một phần tiền đặt cọc để mua chiếc xe mới.