Tiếng Việt
Sự trao đổi khí của máu tiếng Anh là gì?
sự trao đổi khí của máu tiếng Anh là gas exchange /ɡæs ɪksˈtʃeɪndʒ/. Quá trình máu lấy oxy và thải CO2 trong phổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gas exchange
Ví dụ câu với sự trao đổi khí của máu / gas exchange
- 1
Gas exchange xảy ra trong phế nang của phổi.
Gas exchange occurs in the alveoli of the lungs.
- 2
Sự trao đổi khí giúp duy trì cân bằng khí trong cơ thể.
Gas exchange helps maintain the gas balance in the body.
Ghi chú dùng từ sự trao đổi khí của máu
Sự trao đổi khí của máu liên quan đến quá trình oxy hóa và thải CO2. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'respiration' (hô hấp), 'alveoli' (phế nang), và 'oxygen' (oxy).
Video minh hoạ sự trao đổi khí của máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trao đổi khí của máu
Câu hỏi thường gặp về "sự trao đổi khí của máu"
Sự trao đổi khí của máu tiếng Anh là gì?
Sự trao đổi khí của máu tiếng Anh là "gas exchange" (danh từ), nghĩa là: Quá trình máu lấy oxy và thải CO2 trong phổi.
"gas exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gas exchange" nghĩa tiếng Việt là "sự trao đổi khí của máu". Sự trao đổi khí của máu liên quan đến quá trình oxy hóa và thải CO2.
Phát âm "gas exchange" như thế nào?
"gas exchange" có phiên âm IPA /ɡæs ɪksˈtʃeɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gas exchange"?
Gas exchange occurs in the alveoli of the lungs. — Gas exchange xảy ra trong phế nang của phổi.