Tiếng Việt
Sự triển khai tiếng Anh là gì?
sự triển khai tiếng Anh là deployment /dɪˈplɔɪmənt/. Việc phân phối hoặc sắp xếp các nguồn lực hoặc lực lượng để thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deployment
Ví dụ câu với sự triển khai / deployment
- 1
Việc triển khai các hệ thống mới đã bắt đầu vào tháng trước.
The deployment of the new systems began last month.
- 2
Quân đội đã tiến hành triển khai ở biên giới để đảm bảo an ninh.
The military carried out deployment at the border to ensure security.
Ghi chú dùng từ sự triển khai
Deployment là quá trình phân bổ hoặc sắp xếp các nguồn lực, nhân lực để thực hiện một nhiệm vụ. Các từ liên quan gồm có 'deploy' (triển khai), 'distribute' (phân phối), 'mobilize' (huy động).
Video minh hoạ sự triển khai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự triển khai
Câu hỏi thường gặp về "sự triển khai"
Sự triển khai tiếng Anh là gì?
Sự triển khai tiếng Anh là "deployment" (danh từ), nghĩa là: Việc phân phối hoặc sắp xếp các nguồn lực hoặc lực lượng để thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ.
"deployment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deployment" nghĩa tiếng Việt là "sự triển khai". Deployment là quá trình phân bổ hoặc sắp xếp các nguồn lực, nhân lực để thực hiện một nhiệm vụ.
Phát âm "deployment" như thế nào?
"deployment" có phiên âm IPA /dɪˈplɔɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deployment"?
The deployment of the new systems began last month. — Việc triển khai các hệ thống mới đã bắt đầu vào tháng trước.