Tiếng Việt
Triển khai phần mềm tiếng Anh là gì?
triển khai phần mềm tiếng Anh là software deployment /ˈsɒftweər dɪˈplɔɪmənt/. Quá trình cài đặt và phân phối phần mềm để sử dụng chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
software deployment
Ví dụ câu với triển khai phần mềm / software deployment
- 1
Việc triển khai phần mềm mới đã hoàn tất vào cuối tuần qua.
The new software deployment was completed last weekend.
- 2
Triển khai phần mềm cần phải kiểm tra kỹ lưỡng để tránh lỗi.
Software deployment requires thorough testing to avoid errors.
Ghi chú dùng từ triển khai phần mềm
Triển khai phần mềm là quá trình cài đặt và phân phối phần mềm cho người dùng cuối. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cài đặt phần mềm' (software installation), 'quản lý phiên bản' (version management), và 'bảo trì phần mềm' (software maintenance).
Video minh hoạ triển khai phần mềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với triển khai phần mềm
- khaiReveal
- phầnPart
- phần mềmsoftware
- triển khaideploy
- nhân viên triển khai phần mềmsoftware deployment officer
- điều độngDeployment
- sự triển khaideployment
- lệnh điều độngdeployment order
- triển khai dự ánproject implementation
- triển khai bản vẽdrawing implementation
- tiến độ triển khaideployment progress
- triển khai kế hoạchplan implementation
Câu hỏi thường gặp về "triển khai phần mềm"
Triển khai phần mềm tiếng Anh là gì?
Triển khai phần mềm tiếng Anh là "software deployment" (danh từ), nghĩa là: Quá trình cài đặt và phân phối phần mềm để sử dụng chính thức.
"software deployment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"software deployment" nghĩa tiếng Việt là "triển khai phần mềm". Triển khai phần mềm là quá trình cài đặt và phân phối phần mềm cho người dùng cuối.
Phát âm "software deployment" như thế nào?
"software deployment" có phiên âm IPA /ˈsɒftweər dɪˈplɔɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "software deployment"?
The new software deployment was completed last weekend. — Việc triển khai phần mềm mới đã hoàn tất vào cuối tuần qua.