Tiếng Việt
Sự trợ giúp tiếng Anh là gì?
sự trợ giúp tiếng Anh là assistance /əˈsɪstəns/. Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ mà một người hoặc tổ chức cung cấp cho người khác để họ có thể hoàn thành một công việc hoặc vượt qua khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assistance
Ví dụ câu với sự trợ giúp / assistance
- 1
Cô ấy cần sự trợ giúp để hoàn thành bài tập.
She needed assistance to complete the assignment.
- 2
Chúng tôi cung cấp sự trợ giúp tài chính cho các dự án cộng đồng.
We provide financial assistance for community projects.
Ghi chú dùng từ sự trợ giúp
Sự trợ giúp là hành động giúp đỡ người khác. Các từ liên quan gồm có 'help' (giúp đỡ), 'support' (hỗ trợ), 'aid' (trợ giúp), đều mang ý nghĩa hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong các tình huống khác nhau.
Video minh hoạ sự trợ giúp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trợ giúp
Câu hỏi thường gặp về "sự trợ giúp"
Sự trợ giúp tiếng Anh là gì?
Sự trợ giúp tiếng Anh là "assistance" (danh từ), nghĩa là: Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ mà một người hoặc tổ chức cung cấp cho người khác để họ có thể hoàn thành một công việc hoặc vượt qua khó khăn.
"assistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assistance" nghĩa tiếng Việt là "sự trợ giúp". Sự trợ giúp là hành động giúp đỡ người khác.
Phát âm "assistance" như thế nào?
"assistance" có phiên âm IPA /əˈsɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assistance"?
She needed assistance to complete the assignment. — Cô ấy cần sự trợ giúp để hoàn thành bài tập.