Tiếng Việt
Hỗ trợ tín dụng tiếng Anh là gì?
hỗ trợ tín dụng tiếng Anh là credit assistance /ˈkrɛd.ɪt əˈsɪs.təns/. Hỗ trợ về tài chính hoặc tín dụng cho cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
credit assistance
Ví dụ câu với hỗ trợ tín dụng / credit assistance
- 1
The bank provides credit assistance to small businesses.
Ngân hàng cung cấp hỗ trợ tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ.
- 2
Government programs offer credit assistance to farmers.
Các chương trình của chính phủ cung cấp hỗ trợ tín dụng cho nông dân.
Ghi chú dùng từ hỗ trợ tín dụng
Hỗ trợ tín dụng giúp cá nhân hoặc tổ chức dễ dàng vay vốn. Các thuật ngữ liên quan: tín dụng (credit), vay vốn (loan), ngân hàng (bank).
Video minh hoạ hỗ trợ tín dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỗ trợ tín dụng
- Dụngemploy
- hỗ trợsupport
- tín dụngcredit
- chuyên viên hỗ trợ tín dụngcredit back office specialist
- cầu việnseek assistance
- sự trợ giúpassistance
- hỗ trợ ai đóassist someone
- hỗ trợ đi lạitravel assistance
- hỗ trợ tối đaMaximum support
- hỗ trợ kỹ thuậttechnical support
- hỗ trợ lẫn nhauMutual support
- hỗ trợ sinh sảnassisted reproductive technology
Câu hỏi thường gặp về "hỗ trợ tín dụng"
Hỗ trợ tín dụng tiếng Anh là gì?
Hỗ trợ tín dụng tiếng Anh là "credit assistance" (cụm từ), nghĩa là: Hỗ trợ về tài chính hoặc tín dụng cho cá nhân hoặc tổ chức.
"credit assistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"credit assistance" nghĩa tiếng Việt là "hỗ trợ tín dụng". Hỗ trợ tín dụng giúp cá nhân hoặc tổ chức dễ dàng vay vốn.
Phát âm "credit assistance" như thế nào?
"credit assistance" có phiên âm IPA /ˈkrɛd.ɪt əˈsɪs.təns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "credit assistance"?
Ngân hàng cung cấp hỗ trợ tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ. — The bank provides credit assistance to small businesses.