Tiếng Việt
Hỗ trợ về tài chính tiếng Anh là gì?
hỗ trợ về tài chính tiếng Anh là Financial assistance /faɪˈnænʃəl əˈsɪstəns/. Hỗ trợ về tài chính là sự giúp đỡ về mặt tiền bạc cho cá nhân hoặc tổ chức để họ có thể thực hiện các mục tiêu hoặc vượt qua khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Financial assistance
Ví dụ câu với hỗ trợ về tài chính / Financial assistance
- 1
Chính phủ cung cấp hỗ trợ về tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ.
The government provides financial assistance to small businesses.
- 2
Họ nhận được hỗ trợ về tài chính để mua nhà.
They received financial assistance to buy a house.
Ghi chú dùng từ hỗ trợ về tài chính
Hỗ trợ về tài chính giúp đỡ về mặt tiền bạc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'grant' (trợ cấp), 'loan' (khoản vay), 'subsidy' (trợ cấp tài chính).
Video minh hoạ hỗ trợ về tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỗ trợ về tài chính
Câu hỏi thường gặp về "hỗ trợ về tài chính"
Hỗ trợ về tài chính tiếng Anh là gì?
Hỗ trợ về tài chính tiếng Anh là "Financial assistance" (cụm từ), nghĩa là: Hỗ trợ về tài chính là sự giúp đỡ về mặt tiền bạc cho cá nhân hoặc tổ chức để họ có thể thực hiện các mục tiêu hoặc vượt qua khó khăn.
"Financial assistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Financial assistance" nghĩa tiếng Việt là "hỗ trợ về tài chính". Hỗ trợ về tài chính giúp đỡ về mặt tiền bạc.
Phát âm "Financial assistance" như thế nào?
"Financial assistance" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃəl əˈsɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Financial assistance"?
The government provides financial assistance to small businesses. — Chính phủ cung cấp hỗ trợ về tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ.