Tiếng Việt
Sự tự yêu lấy bản thân tiếng Anh là gì?
sự tự yêu lấy bản thân tiếng Anh là self-love /ˌsɛlf ˈlʌv/. tình cảm yêu thương và trân trọng chính bản thân mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-love
Ví dụ câu với sự tự yêu lấy bản thân / self-love
- 1
Việc thực hành tự yêu lấy bản thân giúp tăng cường sự tự tin.
Practicing self-love helps boost self-confidence.
- 2
Chúng ta cần học cách yêu thương chính mình trước khi yêu người khác.
We need to learn how to love ourselves before loving others.
Ghi chú dùng từ sự tự yêu lấy bản thân
Sự tự yêu lấy bản thân là thái độ tích cực đối với chính mình, liên quan đến các khái niệm như tự trọng (self-respect) và tự chăm sóc (self-care).
Video minh hoạ sự tự yêu lấy bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tự yêu lấy bản thân
Câu hỏi thường gặp về "sự tự yêu lấy bản thân"
Sự tự yêu lấy bản thân tiếng Anh là gì?
Sự tự yêu lấy bản thân tiếng Anh là "self-love" (danh từ), nghĩa là: tình cảm yêu thương và trân trọng chính bản thân mình.
"self-love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-love" nghĩa tiếng Việt là "sự tự yêu lấy bản thân". Sự tự yêu lấy bản thân là thái độ tích cực đối với chính mình, liên quan đến các khái niệm như tự trọng (self-respect) và tự chăm sóc (self-care).
Phát âm "self-love" như thế nào?
"self-love" có phiên âm IPA /ˌsɛlf ˈlʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-love"?
Practicing self-love helps boost self-confidence. — Việc thực hành tự yêu lấy bản thân giúp tăng cường sự tự tin.