Tiếng Việt
Lá thắm tiếng Anh là gì?
lá thắm tiếng Anh là love letter /ˈlʌv ˈlɛtə/. Thư tình gửi cho người mình yêu thương, thể hiện tình cảm chân thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
love letter
Ví dụ câu với lá thắm / love letter
- 1
Anh ấy đã viết một lá thắm để tỏ lòng yêu thương với cô ấy.
He wrote a love letter to express his affection for her.
- 2
Lá thắm của cô ấy chứa đựng những lời yêu thương chân thành.
Her love letter contained sincere words of love.
Ghi chú dùng từ lá thắm
Lá thắm là thư tình thể hiện cảm xúc yêu thương. Các từ liên quan: 'romance' (lãng mạn), 'affection' (tình cảm), 'sentiment' (cảm xúc).
Video minh hoạ lá thắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lá thắm
Câu hỏi thường gặp về "lá thắm"
Lá thắm tiếng Anh là gì?
Lá thắm tiếng Anh là "love letter" (danh từ), nghĩa là: Thư tình gửi cho người mình yêu thương, thể hiện tình cảm chân thành.
"love letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"love letter" nghĩa tiếng Việt là "lá thắm". Lá thắm là thư tình thể hiện cảm xúc yêu thương.
Phát âm "love letter" như thế nào?
"love letter" có phiên âm IPA /ˈlʌv ˈlɛtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "love letter"?
He wrote a love letter to express his affection for her. — Anh ấy đã viết một lá thắm để tỏ lòng yêu thương với cô ấy.