Tiếng Việt
Sự vắt tiếng Anh là gì?
sự vắt tiếng Anh là Squeezing /ˈskwiːzɪŋ/. Hành động ép hoặc nén vật gì đó để lấy chất lỏng hoặc làm nhỏ lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Squeezing
Ví dụ câu với sự vắt / Squeezing
- 1
Cô ấy đang vắt chanh để lấy nước.
She is squeezing the lemon to get the juice.
- 2
Anh ta vắt sữa từ con bò.
He is squeezing milk from the cow.
Ghi chú dùng từ sự vắt
Sự vắt liên quan đến việc ép hoặc nén để lấy chất lỏng. Các từ liên quan: 'press' (ấn), 'compress' (nén chặt), 'extract' (chiết xuất).
Video minh hoạ sự vắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự vắt
Câu hỏi thường gặp về "sự vắt"
Sự vắt tiếng Anh là gì?
Sự vắt tiếng Anh là "Squeezing" (danh từ), nghĩa là: Hành động ép hoặc nén vật gì đó để lấy chất lỏng hoặc làm nhỏ lại.
"Squeezing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Squeezing" nghĩa tiếng Việt là "sự vắt". Sự vắt liên quan đến việc ép hoặc nén để lấy chất lỏng.
Phát âm "Squeezing" như thế nào?
"Squeezing" có phiên âm IPA /ˈskwiːzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Squeezing"?
She is squeezing the lemon to get the juice. — Cô ấy đang vắt chanh để lấy nước.